Australia vs Vietnam: Alineaciones Confirmadas
7.6
8.2
7.21
7.21
7.3
7.31
6.7
7.21
8.5
71
7.5
PT1 - M. Ryan
7.672'
DF16 - J. King
8.2
DF5 - F. Karačić
7.2
DF2 - M. Degenek
7.2
DF20 - T. Sainsbury
7.3
MC6 - M. Boyle
7.381'
MC13 - A. Mooy
6.781'
MC7 - M. Leckie
7.245'45+2'66'
MC23 - T. Rogić
8.530'45+2'74'
MC22 - J. Irvine
7
DL9 - J. Maclaren
7.530'66'
12 - A. Redmayne
PT18 - D. Vukovic
PT3 - R. McGowan
DF4 - R. Grant
DF19 - K. Rowles
DF8 - J. Jeggo
81'6.6
MC14 - R. McGree
74'76'7.3
MC17 - C. Metcalfe
MC10 - C. Goodwin
66'72'76'8.2
DL11 - B. Borello
DL15 - M. Duke
66'6.6
DL21 - M. Tilio
81'6.3
DL
5.9
6.7
6.31
6.3
6.2
6.7
6.7
6.2
6.5
6.71
PT1 - Bùi Tấn Trường
5.9
DF21 - Đình Trọng Trần
6.7
DF5 - Phạm Xuân Mạnh
6.324'61'
DF4 - Bùi Tiến Dũng
6.3
DL20 - Phan Văn Đức
6.234'46'
DL19 - Nguyễn Quang Hải
6.7
MC6 - Lương Xuân Trường
6.746'
MC2 - Lê Văn Xuân
6.246'
DL11 - Phạm Tuấn Hải
6.5
8 - Đỗ Hùng Dũng
71'
MC17 - Vũ Văn Thanh
6.7
23 - Trần Nguyên Mạnh
PT3 - Nguyễn Hữu Tuấn
DF7 - Nguyễn Phong Hồng Duy
61'6.9
DF13 - Hồ Tấn Tài
DF15 - Nguyễn Thanh Bình
DF16 - Nguyễn Thành Chung
46'6.5
DF9 - Tô Văn Vũ
MC14 - Nguyễn Hoàng Đức
46'7
MC18 - Trần Minh Vương
71'6.5
MC22 - Nguyễn Đức Chiến
MC10 - Nguyễn Công Phượng
46'6.2
DL12 - Hồ Thanh Minh
DL
7.6
8.2
7.21
7.21
7.3
7.31
6.7
7.21
8.5
71
7.5
PT1 - M. Ryan
7.672'
DF16 - J. King
8.2
DF5 - F. Karačić
7.2
DF2 - M. Degenek
7.2
DF20 - T. Sainsbury
7.3
MC6 - M. Boyle
7.381'
MC13 - A. Mooy
6.781'
MC7 - M. Leckie
7.245'45+2'66'
MC23 - T. Rogić
8.530'45+2'74'
MC22 - J. Irvine
7
DL9 - J. Maclaren
7.530'66'
12 - A. Redmayne
PT18 - D. Vukovic
PT3 - R. McGowan
DF4 - R. Grant
DF19 - K. Rowles
DF8 - J. Jeggo
81'6.6
MC14 - R. McGree
74'76'7.3
MC17 - C. Metcalfe
MC10 - C. Goodwin
66'72'76'8.2
DL11 - B. Borello
DL15 - M. Duke
66'6.6
DL21 - M. Tilio
81'6.3
DL