Vietnam vs Japón: Alineaciones Confirmadas
Sân vận động quốc gia Mỹ Đình · Hanoi
Árbitro: Mohamed Abdulla Hassan Mohd
7.2
6.7
6.7
6.71
6.61
6.9
6.21
6.61
6.3
6.71
7.3
PT1 - Bùi Tấn Trường
7.2
MC7 - Nguyễn Phong Hồng Duy
6.7
DF4 - Bùi Tiến Dũng
6.784'
DF3 - Quế Ngọc Hải
6.7
MC17 - Vũ Văn Thanh
6.6
DL19 - Nguyễn Quang Hải
6.9
MC11 - Nguyễn Tuấn Anh
6.27'46'
DF2 - Đỗ Duy Mạnh
6.6
DL22 - Nguyễn Tiến Linh
6.387'
DL10 - Nguyễn Công Phượng
6.772'
MC14 - Nguyễn Hoàng Đức
7.3
12 - Nguyễn Văn Hoàng
PT23 - Trần Nguyên Mạnh
PT5 - Phạm Xuân Mạnh
DF8 - Lê Văn Xuân
DF13 - Hồ Tấn Tài
DF16 - Nguyễn Thành Chung
84'6.7
DF21 - Nguyễn Thanh Bình
DF6 - Lương Xuân Trường
84'6.7
MC15 - Phạm Đức Huy
MC9 - Nguyễn Văn Toàn
72'6.3
DL18 - Hà Đức Chinh
87'6.3
DL20 - Phan Văn Đức
46'84'6.5
DL
6.6
6.6
7.2
7.21
6.9
6.6
6.6
7.3
7.51
7.9
7.5
PT12 - S. Gonda
6.6
DF2 - M. Yamane
6.6
DF16 - T. Tomiyasu
7.2
DF5 - Y. Nagatomo
7.263'
DF22 - M. Yoshida
6.9
DL15 - Y. Osako
6.675'
MC13 - H. Morita
6.686'88'
MC17 - A. Tanaka
7.375'
MC6 - W. Endo
7.5
DL14 - J. Ito
7.917'
MC10 - T. Minamino
7.517'63'
1 - E. Kawashima
PT23 - K. Tani
PT3 - S. Muroya
DF4 - K. Itakura
DF20 - Y. Nakayama
63'6.7
DF7 - G. Shibasaki
75'6.9
MC8 - G. Haraguchi
88'
MC9 - D. Kamada
MC11 - K. Furuhashi
75'6.6
MC19 - K. Mitoma
MC21 - R. Doan
MC18 - T. Asano
63'6.9
DL
7.2
6.7
6.7
6.71
6.61
6.9
6.21
6.61
6.3
6.71
7.3
PT1 - Bùi Tấn Trường
7.2
MC7 - Nguyễn Phong Hồng Duy
6.7
DF4 - Bùi Tiến Dũng
6.784'
DF3 - Quế Ngọc Hải
6.7
MC17 - Vũ Văn Thanh
6.6
DL19 - Nguyễn Quang Hải
6.9
MC11 - Nguyễn Tuấn Anh
6.27'46'
DF2 - Đỗ Duy Mạnh
6.6
DL22 - Nguyễn Tiến Linh
6.387'
DL10 - Nguyễn Công Phượng
6.772'
MC14 - Nguyễn Hoàng Đức
7.3
12 - Nguyễn Văn Hoàng
PT23 - Trần Nguyên Mạnh
PT5 - Phạm Xuân Mạnh
DF8 - Lê Văn Xuân
DF13 - Hồ Tấn Tài
DF16 - Nguyễn Thành Chung
84'6.7
DF21 - Nguyễn Thanh Bình
DF6 - Lương Xuân Trường
84'6.7
MC15 - Phạm Đức Huy
MC9 - Nguyễn Văn Toàn
72'6.3
DL18 - Hà Đức Chinh
87'6.3
DL20 - Phan Văn Đức
46'84'6.5
DL