Japón vs Vietnam: Alineaciones Confirmadas
6.3
6.6
7
6.91
6.91
6.9
7.21
6.7
9.51
7.21
6.3
PT23 - Z. Suzuki
6.3
DF21 - Hiroki Ito
6.6
DF3 - S. Taniguchi
7
DF4 - K. Itakura
6.9
DF2 - Y. Sugawara
6.932'77'
MC5 - H. Morita
6.976'
MC6 - W. Endo
7.245'
MC13 - Keito Nakamura
6.745+4'63'
MC8 - T. Minamino
9.511'45'45+4'84'
MC14 - J. Ito
7.2
DL11 - M. Hosoya
6.346'
1 - D. Maekawa
PT12 - T. Nozawa
PT15 - K. Machida
DF16 - S. Maikuma
77'6.7
DF24 - T. Watanabe
DF10 - R. Doan
63'6.3
MC17 - R. Hatate
MC20 - T. Kubo
84'85'7
MC26 - K. Sano
76'6.7
MC9 - A. Ueda
46'85'7.2
DL18 - T. Asano
DL25 - D. Maeda
DL
6
6.5
6.91
6.2
6.5
6.3
6.31
6.5
7.2
7.2
6.9
PT1 - F. Nguyen
6
DF12 - Phan Tuấn Tài
6.5
DF20 - Bùi Hoàng Việt Anh
6.9
DF6 - Nguyễn Thanh Bình
6.2
MC3 - Trọng Võ Minh
6.564'
MC11 - Nguyễn Tuấn Anh
6.346'
MC16 - Nguyễn Thái Sơn
6.3
MC7 - Phạm Xuân Mạnh
6.578'
DL15 - Nguyễn Đình Bắc
7.216'64'
DL8 - Đỗ Hùng Dũng
7.216'
DL10 - Phạm Tuấn Hải
6.933'
21 - Nguyễn Đình Triệu
PT23 - Nguyễn Văn Việt II
PT2 - Đỗ Duy Mạnh
DF4 - Hồ Tấn Tài
DF14 - Nguyễn Văn Trường
64'6.5
MC17 - Vũ Văn Thanh
MC18 - Nguyễn Hai Long
MC19 - Nguyễn Quang Hải
MC22 - Khuất Văn Khang
64'6.2
MC25 - Lê Phạm Thành Long
46'6.3
MC26 - Lê Ngọc Bảo
MC13 - Trương Tiến Anh
78'6.3
DL
6.3
6.6
7
6.91
6.91
6.9
7.21
6.7
9.51
7.21
6.3
PT23 - Z. Suzuki
6.3
DF21 - Hiroki Ito
6.6
DF3 - S. Taniguchi
7
DF4 - K. Itakura
6.9
DF2 - Y. Sugawara
6.932'77'
MC5 - H. Morita
6.976'
MC6 - W. Endo
7.245'
MC13 - Keito Nakamura
6.745+4'63'
MC8 - T. Minamino
9.511'45'45+4'84'
MC14 - J. Ito
7.2
DL11 - M. Hosoya
6.346'
1 - D. Maekawa
PT12 - T. Nozawa
PT15 - K. Machida
DF16 - S. Maikuma
77'6.7
DF24 - T. Watanabe
DF10 - R. Doan
63'6.3
MC17 - R. Hatate
MC20 - T. Kubo
84'85'7
MC26 - K. Sano
76'6.7
MC9 - A. Ueda
46'85'7.2
DL18 - T. Asano
DL25 - D. Maeda
DL